拼
卡住
HSK3v 0 · Lv.1
kǎzhù
tắc; nghẽn; kẹt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体被夹住、阻塞而不能顺利通过或移动
- 网络、系统等出现故障,导致信息传输、程序运行等不流畅或停止
等级
义项 ①v≈HSK3
tắc; nghẽn; kẹt
物体被夹住、阻塞而不能顺利通过或移动
免费例句
救命,我被卡住了!
Jiùmìng, wǒ bèi kǎzhù le!
≈HSK4
Cứu tôi, tôi bị kẹt rồi!
Help! I'm stuck!
这个抽屉老卡住。
Zhège chōuti lǎo kǎzhù.
≈HSK4
Cái ngăn kéo này hay bị kẹt.
This drawer keeps getting stuck.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
treo; đơ; đứng (mạng, máy tính)
网络、系统等出现故障,导致信息传输、程序运行等不流畅或停止
免费例句
我的电脑卡住了。
Wǒ de diànnǎo kǎzhù le.
≈HSK4
Máy tính của tôi bị đơ rồi.
My computer froze.
视频加载卡住了。
Shìpín jiāzài kǎzhù le.
≈HSK4
Video bị đứng trong quá trình tải.
The video is stuck while loading.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分