拼
卡尔
HSK4n 0 · Lv.1
kǎěr
karl
漢越
字解构
Phân tích chữ卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)尔ěrHSK4anh; chị; ông; bà; mày; bạn; em (chỉ một người ở ngôi số 2)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
karl
认识每个字,再去看它们组成的词 →