拼
卢比
HSK1n, measure 0 · Lv.1
lúbǐ
đồng Ru-pi (tiền Ấn Độ, Pa-ki-xtan, Nê-pan)
rupiah (Rp) [Indonesian currency]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 印度、巴基斯坦、孟加拉、尼泊尔、斯里兰卡等国的本位货币 (英: rupee)
等级
义项 ①n, measure≈HSK1
đồng Ru-pi (tiền Ấn Độ, Pa-ki-xtan, Nê-pan)
印度、巴基斯坦、孟加拉、尼泊尔、斯里兰卡等国的本位货币 (英: rupee)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分