WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
卢比
HSK1
n, measure
0 · Lv.1
lú
bǐ
đồng Ru-pi (tiền Ấn Độ, Pa-ki-xtan, Nê-pan)
rupiah (Rp) [Indonesian currency]
漢越
字解构
Phân tích chữ
卢
Lú
HSK1
họ Lư
比
bǐ
HSK1
so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的