WinHSK

卢比

HSK1n, measure
0 · Lv.1

đồng Ru-pi (tiền Ấn Độ, Pa-ki-xtan, Nê-pan)

rupiah (Rp) [Indonesian currency]

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan