拼
卧室
HSK5n 0 · Lv.1
wòshì
phòng ngủ; buồng ngủ
漢越 ngọa thất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一套房子里用来睡觉的房间
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng ngủ; buồng ngủ
一套房子里用来睡觉的房间
免费例句
他在卧室里看书。
Tā zài wòshì lǐ kàn shū.
≈HSK4
Anh ấy đang đọc sách trong phòng ngủ.
He is reading a book in the bedroom.
她的卧室很干净。
Tā de wòshì hěn gānjìng.
≈HSK4
Phòng ngủ của cô ấy rất sạch sẽ.
Her bedroom is very clean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分