拼
闲置卧室
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiánzhìwòshì
Phòng ngủ dự phòng (phòng ngủ dành riêng cho khách)
漢越
字解构
Phân tích chữ闲xiánHSK5nhàn; rảnh rỗi; rảnh rang置zhìHSK5để; đặt; gác lên; để lên卧wòHSK5nằm; ngoạ室shìHSK2buồng; phòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分