WinHSK

印章

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìnzhāng

con dấu; ấn chương

stamp; signet; seal; chop 官方 印章 official stamp/seal 公司 印章 corporate stamp/seal 电子 印章 electronic seal 印章 戒指 seal ring 刻 印章 engrave a seal 盖 印章 affix a seal (to) [ 相关词条 ] 印章石 [名] seal/stamp stone 印章学 [名] sigillography; sphragistics

漢越 ấn chương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.