WinHSK

印章

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìnzhāng

con dấu; ấn chương

stamp; signet; seal; chop 官方 印章 official stamp/seal 公司 印章 corporate stamp/seal 电子 印章 electronic seal 印章 戒指 seal ring 刻 印章 engrave a seal 盖 印章 affix a seal (to) [ 相关词条 ] 印章石 [名] seal/stamp stone 印章学 [名] sigillography; sphragistics

漢越 ấn chương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 印和章的合称
义项 nHSK7-9

con dấu; ấn chương

印和章的合称

免费例句

印章丢失了,影响了工作。

Yìnzhāng diūshī le, yǐngxiǎng le gōngzuò.

HSK5

Con dấu bị mất đã ảnh hưởng đến công việc.

The seal was lost, which affected the work.

他的印章很漂亮。

Tā de yìnzhāng hěn piàoliang.

HSK5

Con dấu của anh ấy rất đẹp.

His seal is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。