拼
即兴
HSK4v 0 · Lv.1
jíxìnɡ
hứng; cao hứng; ngẫu hứng
漢越 tức hứng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对眼前景物有所感触,临时发生兴致而创作
等级
义项 ①v≈HSK4
hứng; cao hứng; ngẫu hứng
对眼前景物有所感触,临时发生兴致而创作
免费例句
这首诗是即兴之作。
Zhè shǒu shī shì jíxìng zhī zuò.
≈HSK6
Bài thơ này là một tác phẩm ngẫu hứng.
This poem is an improvisation.
他即兴作了一首诗。
Tā jíxìng zuò le yī shǒu shī.
≈HSK6
Anh ấy ứng tác một bài thơ.
He improvised a poem.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分