WinHSK

即兴

HSK4v
0 · Lv.1
jíxìnɡ

hứng; cao hứng; ngẫu hứng

漢越 tức hứng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对眼前景物有所感触,临时发生兴致而创作
义项 vHSK4

hứng; cao hứng; ngẫu hứng

对眼前景物有所感触,临时发生兴致而创作

免费例句

这首诗是即兴之作。

Zhè shǒu shī shì jíxìng zhī zuò.

HSK6

Bài thơ này là một tác phẩm ngẫu hứng.

This poem is an improvisation.

他即兴作了一首诗。

Tā jíxìng zuò le yī shǒu shī.

HSK6

Anh ấy ứng tác một bài thơ.

He improvised a poem.