拼
即兴表演
HSK4n 0 · Lv.1
jíxìngbiǎoyǎn
ngẫu hứng biểu diễn; hứng biểu diễn
漢越
字解构
Phân tích chữ即jíHSK4sát vào; tiếp xúc; gần; thân兴xīng多音HSK1vui; hứng thú表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài演yǎnHSK3nói; diễn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分