WinHSK

卸载

HSK7-9v
0 · Lv.1
xièzài

xoá app; gỡ bỏ phần mềm; gỡ cài đặt ứng dụng

uninstall [ 相关词条 ] 卸载程序 [名] [计算机] uninstall program 卸载工具 [名] [计算机] uninstaller 卸载机 [名] unloader; off-loader; unloading machine; discharger

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指从硬盘删除程序文件和文件夹以及从注册表删除相关数据的操作
义项 vHSK7-9

xoá app; gỡ bỏ phần mềm; gỡ cài đặt ứng dụng

指从硬盘删除程序文件和文件夹以及从注册表删除相关数据的操作

免费例句

她卸载了所有社交软件。

Tā xièzài le suǒyǒu shèjiāo ruǎnjiàn.

HSK5

Cô ấy đã gỡ toàn bộ ứng dụng mạng xã hội.

She uninstalled all social media apps.

软件被系统自动卸载了。

Ruǎnjiàn bèi xìtǒng zìdòng xièzài le.

HSK5

Phần mềm đã bị hệ thống tự gỡ bỏ rồi.

The software was automatically uninstalled by the system.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan