WinHSK

卸载

HSK7-9v
0 · Lv.1
xièzài

xoá app; gỡ bỏ phần mềm; gỡ cài đặt ứng dụng

uninstall [ 相关词条 ] 卸载程序 [名] [计算机] uninstall program 卸载工具 [名] [计算机] uninstaller 卸载机 [名] unloader; off-loader; unloading machine; discharger

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan