WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
历史
HSK3
n
0 · Lv.1
lìshǐ
lịch sử (quá trình phát triển)
漢越 lịch sử
字解构
Phân tích chữ
历
lì
HSK3
trải qua; kinh qua
史
shǐ
HSK3
môn lịch sử
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
历史上
lì shǐ shàng
HSK3
trong lịch sử
历史书
lì shǐ shū
HSK3
Sách lịch sử; sách lịch sử
历史剧
lì shǐ jù
HSK4
kịch lịch sử
历史学
lì shǐ xué
HSK3
lịch sử học
历史家
lì shǐ jiā
HSK3
nhà sử học
历史性
lì shǐ xìng
HSK4
tính lịch sử
历史片
lì shǐ piàn
HSK3
phim lịch sử
历史观
lì shǐ guān
HSK4
lịch sử quan (cách nhìn nhận chung của con người đối với lịch sử xã hội)
历史悠久
lì shǐ yōu jiǔ
HSK5
lịch sử lâu đời
历史遗迹
lì shǐ yí jì
HSK5
di tích lịch sử
查词
复习
真题
工具
我的