WinHSK

历程

HSK7-9n
0 · Lv.1
lìchéng

lịch trình; quá trình; con đường; hành trình

course 战斗 历程 course of struggle 曲折 历程 tortuous course 光辉 历程 glorious past

漢越 lịch trình
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50