WinHSK

历程

HSK7-9n
0 · Lv.1
lìchéng

lịch trình; quá trình; con đường; hành trình

course 战斗 历程 course of struggle 曲折 历程 tortuous course 光辉 历程 glorious past

漢越 lịch trình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经历的过程
义项 nHSK7-9

lịch trình; quá trình; con đường; hành trình

经历的过程

免费例句

他的历程很艰辛。

Tā de lìchéng hěn jiānxīn.

HSK6

Con đường của anh ấy rất gian khổ.

His journey was very arduous.

明星访谈,是指邀请具有一定知名度的人士为嘉宾,通过语言交流的方式来展示其个性、人生历程和态度的谈话节目。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50