拼
厉害
HSK4adj 0 · Lv.1
lìhai
dữ dội; ghê gớm; lợi hại; kịch liệt
漢越 lợi hại, lệ hại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 难以对付或忍受,剧烈,凶猛
- 了不起,出色
- 表示程度很深
等级
义项 ①adj≈HSK4
dữ dội; ghê gớm; lợi hại; kịch liệt
难以对付或忍受,剧烈,凶猛
免费例句
天哪,他真是太厉害了!
Tiān na, tā zhēn shì tài lìhai le!
≈HSK3
Trời ơi, anh ấy thật lợi hại!
Oh my god, he is really amazing!
他的计划真厉害!
tā de jì huà zhēn lì hài
≈HSK3
Kế hoạch của anh ấy thật tuyệt!
His plan is really impressive!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
giỏi; lợi hại; cừ; đáng gờm
了不起,出色
免费例句
你们画画儿真厉害。
Nǐmen huà huàr zhēn lìhai.
≈HSK4
Các bạn vẽ tranh giỏi thật đấy!
You guys are really good at drawing!
这个人可真厉害啊。
Zhège rén kě zhēn lìhai a.
≈HSK4
Người này lợi hại thật đấy.
This person is really amazing.
义项 ③adj≈HSK4
mạnh; dữ dội; kinh hồn
表示程度很深
免费例句
今天天热得很厉害。
Jīntiān tiān rè de hěn lìhai.
≈HSK4
Hôm nay trời nóng kinh hồn.
It's terribly hot today.
这个孩子哭得很厉害。
Zhè ge háizi kū de hěn lìhai.
≈HSK4
Đứa trẻ này khóc rất dữ dội.
This child is crying very hard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分