拼
厉行
HSK4v 0 · Lv.1
lìxíng
nghiêm khắc thực hiện; thi hành nghiêm ngặt
enforce/implement strictly/rigorously; make great efforts to carry out [ 相关词条 ] 厉行节约 practise strict frugality/economy; exercise thrift
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分