WinHSK

厉行

HSK4v
0 · Lv.1
xíng

nghiêm khắc thực hiện; thi hành nghiêm ngặt

enforce/implement strictly/rigorously; make great efforts to carry out [ 相关词条 ] 厉行节约 practise strict frugality/economy; exercise thrift

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50