拼
厌倦
HSK7-9v 0 · Lv.1
yànjuàn
mất hứng; chán ngán; buồn chán
漢越 yếm quyện
例句
Câu ví dụ免费例句
他早就厌倦了下围棋。
Tā zǎo jiù yànjuàn le xià wéiqí.
≈HSK5
Đánh cờ vây, anh ấy đã chán từ lâu rồi.
He got tired of playing Go a long time ago.
他厌倦地摇了摇头。
tā yànjuàn de yáo le yáo tóu.
≈HSK5
Anh ta lắc đầu một cách chán nản.
He shook his head wearily.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分