拼
我厌倦了
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
wǒyànjuànle
tôi chán ngán rồi
漢越
字解构
Phân tích chữ我wǒHSK1tôi, tớ, mình厌yànHSK4ngán; chán; ngấy倦juànHSK7-9mệt mỏi; mệt nhọc; uể oải了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分