WinHSK

厌恶

HSK7-9v
0 · Lv.1
yànwù

ghét; ghét bỏ; chán ghét (đối với sự vật hoặc con người)

漢越 yếm ố

例句

Câu ví dụ
免费例句

民众厌恶贪污腐败。

Mínzhòng yànwù tānwū fǔbài.

HSK5

Dân chúng căm ghét tham nhũng.

The public detests corruption.

他的行为很坏,令人厌恶。

Tā de xíngwéi hěn huài, lìng rén yànwù.

HSK5

Hành vi của anh ta rất xấu, khiến người ta ghét.

His behavior is very bad and disgusting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50