拼
女性厌恶
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǚxìngyànwù
misogyny
漢越
字解构
Phân tích chữ女nǚHSK1gái, nữ性xìngHSK4tính cách厌yànHSK4ngán; chán; ngấy恶è多音HSK6ác; tội ác; điều ác / hung dữ; dữ tợn; hung ác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分