WinHSK

厕所

HSK4n
0 · Lv.1
cèsuǒ

cầu tiêu; nhà xí; toa-lét; nhà vệ sinh

lavatory; water closet (WC); toilet; latrine; washroom; restroom 参见:公共 厕所 收费 厕所 pay toilet

漢越 xí sở

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.