WinHSK

厕所

HSK4n
0 · Lv.1
cèsuǒ

cầu tiêu; nhà xí; toa-lét; nhà vệ sinh

lavatory; water closet (WC); toilet; latrine; washroom; restroom 参见:公共 厕所 收费 厕所 pay toilet

漢越 xí sở

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专供人大小便的地方
义项 nHSK4

cầu tiêu; nhà xí; toa-lét; nhà vệ sinh

专供人大小便的地方

免费例句

请问,厕所在哪里?

Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?

HSK1

Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

Excuse me, where is the restroom?

下一站有没有厕所?

Xià yī zhàn yǒu méiyǒu cèsuǒ?

HSK2

Trạm dừng tiếp theo có nhà vệ sinh không?

Is there a restroom at the next stop?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。