拼
原则
HSK5n 0 · Lv.1
yuánzé
nguyên tắc
principle 组织 原则 organizational principle 指导 原则 governing/guiding principle
漢越 nguyên tắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话或行事所依据的法则或标准
- 指总的方面;大体上
等级
义项 ①n≈HSK5
nguyên tắc
说话或行事所依据的法则或标准
免费例句
总共有六条原则,应该明白。
Zǒnggòng yǒu liù tiáo yuánzé, yīnggāi míngbai.
≈HSK4
Nguyên tắc tổng cộng sáu điều nên hiểu rõ.
There are six principles in total, and you should understand them.
这种没有原则的话可说不得。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
chung; đại thể; cơ bản
指总的方面;大体上
免费例句
原则上,他们都支持。
Yuánzé shàng, tāmen dōu zhīchí.
≈HSK5
Về nguyên tắc, họ đều ủng hộ.
In principle, they all support it.
原则上,我们可以接受。
Yuánzé shàng, wǒmen kěyǐ jiēshòu.
≈HSK5
Về nguyên tắc, chúng tôi có thể chấp nhận.
In principle, we can accept it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分