拼
原则上
HSK5adv 0 · Lv.1
yuánzéshàng
về nguyên tắc; theo nguyên tắc; về mặt nguyên tắc
漢越
字解构
Phân tích chữ原yuánHSK4nguồn; nguồn gốc; gốc rễ则zéHSK4quy phạm; phép tắc; mẫu mực; gương上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分