拼
厢房
HSK5n 0 · Lv.1
xiānɡfánɡ
chái nhà; nhà phụ (sương phòng)
wing-room; wing 东/西 厢房 east/west wing
漢越 sương phòng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chái nhà; nhà phụ (sương phòng)
wing-room; wing 东/西 厢房 east/west wing