WinHSK

厢房

HSK5n
0 · Lv.1
xiānɡfánɡ

chái nhà; nhà phụ (sương phòng)

wing-room; wing 东/西 厢房 east/west wing

漢越 sương phòng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在正房前面两旁的房屋
义项 nHSK5

chái nhà; nhà phụ (sương phòng)

在正房前面两旁的房屋

免费例句

他们在厢房里玩。

Tāmen zài xiāngfáng lǐ wán.

HSK6

Họ chơi ở phòng bên cạnh.

They are playing in the side room.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan