拼
厨子
HSK4n 0 · Lv.1
chúzǐ
đầu bếp (cách gọi cũ)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
总是夸自己的汤好。
≈HSK4
Anh đầu bếp nào cũng khen canh của mình ngon.
Every cook praises his own broth. 厨子 多了煮坏汤。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đầu bếp (cách gọi cũ)
总是夸自己的汤好。
Anh đầu bếp nào cũng khen canh của mình ngon.
Every cook praises his own broth. 厨子 多了煮坏汤。