WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
厨房
HSK4
n
0 · Lv.1
chúfáng
bếp; phòng bếp; nhà bếp
cook; chef
漢越 trù phòng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
厨房容器
chú fáng róng qì
HSK7-9
Đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp
厨房炉灶
chú fáng lú zào
HSK7-9
Thiết bị nấu bếp (lò)
厨房用具
chú fáng yòng jù
HSK4
dụng cụ nhà bếp
厨房用品
chú fáng yòng pǐn
HSK5
đồ dùng nhà bếp
厨房用杵
chú fáng yòng chǔ
HSK4
chày dùng cho nhà bếp
查词
复习
真题
工具
我的