拼
厨房用具
HSK4n 0 · Lv.1
chúfángyòngjù
dụng cụ nhà bếp
漢越
字解构
Phân tích chữ厨chúHSK4bếp; nhà bếp; phòng bếp房fángHSK1phòng; nhà用yòngHSK3dùng; sử dụng具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分