拼
厨房
HSK4n 0 · Lv.1
chúfáng
bếp; phòng bếp; nhà bếp
cook; chef
漢越 trù phòng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做饭菜的屋子
等级
义项 ①n≈HSK4
bếp; phòng bếp; nhà bếp
做饭菜的屋子
免费例句
爸在厨房做饭。
bà zài chú fáng zuò fàn
≈HSK2
Bố đang nấu ăn trong bếp.
Dad is cooking in the kitchen.
你们家的厨房真干净!
Nǐmen jiā de chúfáng zhēn gānjìng!
≈HSK3
Phòng bếp của nhà các bạn thật sạch sẽ!
Your kitchen is really clean!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分