WinHSK

厨房

HSK4n
0 · Lv.1
chúfáng

bếp; phòng bếp; nhà bếp

cook; chef

漢越 trù phòng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做饭菜的屋子
义项 nHSK4

bếp; phòng bếp; nhà bếp

做饭菜的屋子

免费例句

爸在厨房做饭。

bà zài chú fáng zuò fàn

HSK2

Bố đang nấu ăn trong bếp.

Dad is cooking in the kitchen.

你们家的厨房真干净!

Nǐmen jiā de chúfáng zhēn gānjìng!

HSK3

Phòng bếp của nhà các bạn thật sạch sẽ!

Your kitchen is really clean!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。