WinHSK

厨艺

HSK4n
0 · Lv.1
chú

kỹ năng nấu ăn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的厨艺很棒。

Tā de chúyì hěn bàng.

HSK4

Kỹ năng nấu nướng của anh ấy rất giỏi.

His cooking skills are excellent.

她的厨艺越来越好。

tā de chúyì yuè lái yuè hǎo.

HSK5

Kỹ năng nấu ăn của cô ấy ngày càng tốt.

Her cooking skills are getting better and better.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

大家都夸你厨艺很厉害,我都嘴馋了。HSK5
大家都夸你厨艺很厉害,我都嘴馋了。
欢迎你来我家做客。不过我做的菜比较清淡,不知合不合你口味?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50