WinHSK

县长

HSK5n
0 · Lv.1
xiànzhǎng

huyện trưởng

head of a county; county magistrate 挂职副 县长 temporarily-serve vice county magistrate

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是新来的县长。

tā shì xīn lái de xiàn zhǎng.

HSK5

Anh ấy là huyện lệnh mới đến.

He is the newly arrived county magistrate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan