WinHSK

县长

HSK5n
0 · Lv.1
xiànzhǎng

huyện trưởng

head of a county; county magistrate 挂职副 县长 temporarily-serve vice county magistrate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 县级行政区的行政长官。
  2. 一县的行政首长, 每隔四年改选一次, 由县内公民投票选出
义项 nHSK5

huyện trưởng

县级行政区的行政长官。

免费例句

他是新来的县长。

tā shì xīn lái de xiàn zhǎng.

HSK5

Anh ấy là huyện lệnh mới đến.

He is the newly arrived county magistrate.

义项 nHSK5

huyện trưởng

一县的行政首长, 每隔四年改选一次, 由县内公民投票选出

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan