拼
参军
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
cānjūn
tòng quân; đi lính; vô lính; đầu quân; đi bộ đội; tham gia quân đội
go into/join/enter the army; join/enter the forces; join up; enlist 你是被征兵还是自愿 参军 ? Were you drafted into the army, or did you enlist?
漢越 tham quân
字解构
Phân tích chữ参cān多音HSK3dự; vào; tòng; tham gia; tham dự; gia nhập; dự vào / tham khảo; xem thêm; tham chiếu军jūnHSK5quân; quân đội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分