参数
HSK3ntham số
parameter 参数 测试 parametric testing [ 相关词条 ] 参数测试仪 [名] parameter measuring instrument/equipment 参数方程 [名] parametric equation 参数函数 [名] parametric function 参数转换 [名] parametric switch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在所讨论的数学或物理等问题中,起某种辅助作用的变量
- 表明某种现象、设备或其工作过程中某一重要性质的量,如震级、功率、进尺等
tham số
在所讨论的数学或物理等问题中,起某种辅助作用的变量
对参数进行适当修改。
duì cān shù jìn xíng shì dàng xiū gǎi
Sửa đổi các tham số một cách thích hợp.
Make appropriate modifications to the parameters.
你可以修改这个参数。
nǐ kěyǐ xiūgǎi zhège cānshù.
Bạn có thể sửa tham số này.
You can modify this parameter.
thông số; thông số kỹ thuật
表明某种现象、设备或其工作过程中某一重要性质的量,如震级、功率、进尺等
温度是一个重要的参数。
wēndù shì yī gè zhòngyào de cānshù.
Nhiệt độ là một thông số quan trọng.
Temperature is an important parameter.
这个设备的参数很复杂。
zhège shèbèi de cānshù hěn fùzá.
Thông số kỹ thuật của thiết bị này rất phức tạp.
The parameters of this device are very complex.