拼
技术参数
HSK4n 0 · Lv.1
jìshùcānshù
thông số kĩ thuật; thông số kỹ thuật; thông số kỹ thuật của một sản phẩm hoặc thiết bị
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thông số kĩ thuật; thông số kỹ thuật; thông số kỹ thuật của một sản phẩm hoặc thiết bị