WinHSK

参照

HSK7-9v
0 · Lv.1
cānzhào

theo; bắt chước; phỏng theo; làm theo; tham chiếu (phương pháp, kinh nghiệm...)

refer to; consult and follow 相互 参照 cross reference 参照 数据 comparable/reference data 参照 执行 act accordingly 参照 国际市场价格 base sth on prevailing international market prices [ 相关词条 ] 参照符号 [名] [印刷] reference/referential mark; mark of reference 参照索引 [名] cross index 参照物

漢越 tham chiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 参考并仿照(方法、经验等)
义项 vHSK7-9

theo; bắt chước; phỏng theo; làm theo; tham chiếu (phương pháp, kinh nghiệm...)

参考并仿照(方法、经验等)

免费例句

参照地图,你可以找到那个地方。

cānzhào dìtú, nǐ kěyǐ zhǎodào nà gè dìfang.

HSK5

Tham khảo bản đồ, bạn có thể tìm được chỗ đó.

Referring to the map, you can find that place.

这种做法我们可以参照。

zhè zhǒng zuòfǎ wǒmen kěyǐ cānzhào.

HSK5

Cách làm này chúng ta có thể bắt chước theo.

We can refer to this method.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50