WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
参观
HSK4
v
0 · Lv.1
cānguān
tham quan; đi thăm
漢越 tham quan
字解构
Phân tích chữ
参
cān
多音
HSK3
dự; vào; tòng; tham gia; tham dự; gia nhập; dự vào / tham khảo; xem thêm; tham chiếu
观
guān
多音
HSK4
nhìn; xem; coi; quan sát / cảnh quan; bộ mặt; diện mạo; hiện tượng; cảnh tượng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
参观者
cān guān zhě
HSK4
người tham quan; khách tham quan
参观工厂
cān guān gōng chǎng
HSK4
tham quan nhà máy/công xưởng
参观路线
cān guān lù xiàn
HSK5
Visitor Route Tuyến du lịch
现场参观
xiàn chǎng cān guān
HSK5
khảo sát công trường
谢绝参观
xiè jué cān guān
HSK7-9
đóng cửa cho du khách
查词
复习
真题
工具
我的