WinHSK

叉子

HSK5n
0 · Lv.1
chāzi

cái dĩa; cái nĩa; cái xiên

cross

漢越 xoa tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

我不太会用叉子。

Wǒ bù tài huì yòng chāzi.

HSK4

Tôi không giỏi dùng nĩa.

I'm not very good at using a fork.

我习惯用叉子吃水果。

Wǒ xíguàn yòng chāzi chī shuǐguǒ.

HSK4

Tôi quen dùng nĩa để ăn trái cây.

I am used to eating fruit with a fork.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan