拼
叉子
HSK5n 0 · Lv.1
chāzi
cái dĩa; cái nĩa; cái xiên
cross
漢越 xoa tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小叉, 西餐用具
- 古代的农具
等级
义项 ①n≈HSK5
cái dĩa; cái nĩa; cái xiên
小叉, 西餐用具
免费例句
我不太会用叉子。
Wǒ bù tài huì yòng chāzi.
≈HSK4
Tôi không giỏi dùng nĩa.
I'm not very good at using a fork.
我习惯用叉子吃水果。
Wǒ xíguàn yòng chāzi chī shuǐguǒ.
≈HSK4
Tôi quen dùng nĩa để ăn trái cây.
I am used to eating fruit with a fork.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
đinh ba; cào ba chân
古代的农具
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分