WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
及时
HSK4
adj, adv
0 · Lv.1
jíshí
đúng lúc; kịp thời; kịp lúc
漢越 cập thì
字解构
Phân tích chữ
及
jí
HSK4
đến; tới; đạt tới; đạt đến
时
shí
HSK1
thời gian; lúc; giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不及时
bù jí shí
HSK7-9
chậm trễ; trễ giờ; không kịp
及时性
jí shí xìng
HSK4
sự nhanh chóng
及时雨
jí shí yǔ
HSK4
mưa đúng lúc
及时处理
jí shí chǔ lǐ
HSK5
một khâu trong thời gian
及时行乐
jí shí xíng lè
HSK4
tận hưởng lạc thú trước mắt
查词
复习
真题
工具
我的