拼
及格
HSK5v 0 · Lv.1
jígé
hợp cách; hợp thức; hợp lệ; thông qua; đạt yêu cầu
to pass. 让某人 及格 give sb passing marks 化学/物理考试不 及格 fail a chemistry/physics examination 考试 及格 pass an exam/a test; get a pass in an exam [ 相关词条 ] 及格分数 [名] passing mark/grade 及格赛
漢越 cập cách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (考试成绩) 达到或超过规定的最低标准
等级
义项 ①v, sv≈HSK5
hợp cách; hợp thức; hợp lệ; thông qua; đạt yêu cầu
(考试成绩) 达到或超过规定的最低标准
免费例句
我数学没及格,要重考。
wǒ shù xué méi jí gé, yào chóng kǎo.
≈HSK3
Tớ trượt môn toán rồi, giờ phải thi lại.
I failed math and have to retake the exam.
他的作文没有及格。
Tā de zuòwén méiyǒu jígé.
≈HSK4
Bài luận của anh ấy không đạt yêu cầu.
His essay didn't pass.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分