拼
及格
HSK5v 0 · Lv.1
jígé
hợp cách; hợp thức; hợp lệ; thông qua; đạt yêu cầu
to pass. 让某人 及格 give sb passing marks 化学/物理考试不 及格 fail a chemistry/physics examination 考试 及格 pass an exam/a test; get a pass in an exam [ 相关词条 ] 及格分数 [名] passing mark/grade 及格赛
漢越 cập cách
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分