WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
友好
HSK4
adj
0 · Lv.1
yǒuhǎo
hữu hảo; hữu nghị; thân thiện
漢越 hữu hảo
字解构
Phân tích chữ
友
yǒu
HSK1
bạn, bạn bè
好
hǎo
多音
HSK1
tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
友好区
yǒu hǎo qū
HSK4
Khu Hữu Hảo
友好的
yǒu hǎo de
HSK4
thân thiện; hữu nghị
友好关系
yǒu hǎo guān xì
HSK4
quan hệ hữu nghị
友好相处
yǒu hǎo xiāng chǔ
HSK5
chung sống thân thiện; Hòa thuận sống chung; Sống hòa bình với nhau
弘扬友好
hóng yáng yǒu hǎo
HSK7-9
thúc đẩy tình tình hữu nghị
睦邻友好
mù lín yǒu hǎo
HSK7-9
mối quan hệ láng giềng hữu nghị
查词
复习
真题
工具
我的