WinHSK

友谊

HSK4n
0 · Lv.1
yǒuyì

tình bạn

漢越 hữu nghị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朋友之间的情谊
义项 nHSK4

tình bạn

朋友之间的情谊

免费例句

为我们的友谊干杯!

Wèi wǒmen de yǒuyì gānbēi!

HSK4

Hãy nâng ly vì tình bạn của chúng ta!

Cheers to our friendship!

友谊是一种珍贵的财富。

Yǒuyì shì yī zhǒng zhēnguì de cáifù.

HSK4

Tình bạn là một tài sản quý giá.

Friendship is a precious treasure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。