拼
友谊商店
HSK4n 0 · Lv.1
yǒuyìshāngdiàn
cửa hàng hữu nghị
漢越
字解构
Phân tích chữ友yǒuHSK1bạn, bạn bè谊yìHSK4tình bạn; tình cảm; hữu nghị商shāngHSK1buôn bán, thương mại店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分