WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
双方
HSK5
n
0 · Lv.1
shuāngfāng
song phương; hai bên; đôi bên
漢越 song phương
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
双方冻结
shuāng fāng dòng jié
HSK7-9
(ngân hàng) đóng băng hai chiều; Đôi bên đóng băng; Cả hai bên đều ngừng lại hoặc không tiến hành các hoạt động nào đó.
双方同意
shuāng fāng tóng yì
HSK5
cả hai bên đồng ý
双方犯规
shuāng fāng fàn guī
HSK7-9
lỗi hai bên
查词
复习
真题
工具
我的